Thông số kỹ thuật và trang bị xe Ford Ranger Raptor 2019 tại Việt Nam

Thông số kỹ thuật và trang bị tính năng xe Ford Ranger Raptor 2019 hoàn toàn mới tại Việt Nam, dòng xe bán tải cao cấp có giá bán 1,2 tỷ đồng, trang bị hệ thống truyền động mạnh mẽ và nhiều công nghệ mới

Ford Ranger Raptor 2019 là dòng xe bán tải có giá bán cao nhất, trang bị hệ truyền động mạnh mẽ nhất và nhiều công nghệ hiện đại nhất được phân phối chính hãng tại Việt Nam. Với phiên bản Ford Ranger Raptor, dòng xe bán tải được ưa chuộng nhất thị trường đã có đến 9 lựa chọn phiên bản, bao gồm 5 phiên bản Ranger thường (Xl/XLS/XLT), 2 phiên bản Ranger Wildtrak và 1 phiên bản Ranger Raptor.

Sự khác biệt của Ford Ranger Raptor với các phiên bản khác của dòng xe Ford Ranger 2018-2019 đến từ kiểu dáng thiết kế lưới tản nhiệt, cản trước cản sau, hốc thoát gió thân xe, mâm lốp xe; hệ thống treo; ghế Xe thể thao; hệ thống kiểm soát địa hình thông minh…

Các phiên bản Ford Ranger Raptor 2019 bán tại Việt Nam

  • Ranger Raptor 2.0L Bi-Turbo 4×4 – 10AT

Cấu hình động cơ và hệ truyền động của Ford Ranger Raptor tương đồng với hai phiên bản Ford Ranger Wildtrak mới.

Thông số kỹ thuật và trang bị Ford Ranger Raptor 2019 tại Việt Nam

Thông số kỹ thuật Ford Ranger Raptor 2019

Hai phiên bản Ford Ranger Raptor được trang bị các cấu hình động cơ dầu 2.0L tăng áp kép mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu so với các động cơ dung tích lớn ở các dòng xe bán tải khác.

  • Kích thước dài x rộng x cao 5.398 x 2.180 x 1.873 (mm)
  • Khoảng sáng gầm cao 283 mm, góc tới/góc thoát lần lượt 32,5 độ và 24 độ
  • Động cơ dầu 2.0L BiTurbocho (công suất 213 mã lực, mô-men xoắn 500 Nm)
  • Hệ truyền động: Số tự động 10 cấp, dẫn động 4 bánh 4×4
  • Hệ thống kiểm soát địa hình thông minh lựa chọn 6 chế độ lái hỗ trợ Off-road
  • Lốp xe BF Goodrich All-Terrain, hệ thống treo Fox Racing Shox
  • Phanh đĩa đường kính 332 mm

Trang bị tính năng xe Ford Ranger Raptor 2019

Không chỉ là mẫu xe bán tải mạnh mẽ và trang bị nhiều công nghệ hiện đại, Ranger Raptor được trang bị nhiều tính năng cao cấp đáp ứng yêu cầu cao của khách hàng, có thể sử dụng thoải mái như một chiếc xe gia đình đi lại hàng ngày.

  • Đèn trước HID, đèn LED ban ngày, đèn xe tự động bật tắt, đèn xe tự động thông minh, tự động chuyển chế độ pha/cốt.
  • Đèn sương mù LED
  • Cảm biến gạt mưa tự động
  • Cản xe chịu va đập dành cho xe Off-Road
  • Vô-lăng bọc da cao cấp tích hợp lẫy chuyển số
  • Ghế xe bọc da thiết kế ôm người ngồi, ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng
  • Hệ thống SYNC3 điều khiển bằng giọng nói, giải trí DVD màn hình cảm ứng 8 inch, các kết nối đa phương tiện
  • Điều hoà tự động 2 vùng
  • Khởi động bằng nút bấm, chìa khoá điều khiển từ xa thông minh
  • Hệ thống kiểm soát chống ồn chủ động

Trang bị an toàn Ford Ranger Raptor 2019

  • Hệ thống phanh ABS/EBD/BA, Cân bằng điện tử
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đỗ đèo
  • Camera lùi, cảm biến lùi
  • Kiểm soát xe theo tải trọng, kiểm soát giảm thiểu lật xe
  • Hệ thống kiểm soát hành trình tự động
  • Cảnh báo chệch làn đường, cảnh báo va chạm trước, hỗ trợ giữ làn đường
  • Hỗ trợ đỗ xe tự động
  • Hệ thống 7 túi khí an toàn

Ford Ranger Raptor được trang bị nhiều công nghệ hỗ trợ lái xe hiện đại, hỗ trợ người lái lái xe an toàn hơn, phòng ngừa những tình huống xấu xảy ra.

Ford Ranger Raptor 2019 được phân phối chính hãng tại Việt Nam với giá bán hơn 1 tỷ đồng, hai lựa chọn phiên bản, chính thức giao đến tay khách hàng từ tháng 12/2018.

Bảng thông số kỹ thuật Ranger Raptor

Thông số kỹ thuật FORD RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4
Động cơ & Tính năng vận hành / Power and Performance
Ðộng cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TCDI

Trục cam kép, có làm mát khí nap / DOHC, with Intercooler

Dung tích xi lanh / Displacment (cc) 1996
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (PS/rpm) 213 (156,7KW) / 3750
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max torque (Nm/rpm) 500 / 1750-2000
Tiêu chuẩn khí thái / Emission level EURO 4
Hệ thống truyền động / Drive train Hai cầu / 4×4
Gài cầu điện / Shift-on-the-fly Có / With
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Có / With
Khóa vi sai cầu sau / Rear e-lock differential Có / With
Hộp số / Transmission Số tự động 10 Cấp / 10 SpeedS AT
Lẫy chuyển số thể thao / Peddle Shift Có / With
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước & Trọng lượng / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5363 x 1873 x 2028
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 230
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min turning Radius (mm) 6350
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank Capacity (L) 80L
Hệ thống treo / Suspension System
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xò treo, và ống giảm chấn / Independent springs & Tubular double acting shock absorbers
Hệ thống treo sau / Rear suspension Hệ thống treo sau sử dụng ống giám xóC thể thao / Rear suspension with shock absorbers
Hệ thống phanh / Break system
Phanh trước / Front Brake Phanh Ðĩa / Disc brake
Phanh sau / Rear Brake Phanh Ðĩa / Disc brake
Cỡ lốp / Tire Size 285/70R17
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″
Trang thiết bị an toàn / Safety Features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Cảm biến đỗ xe / Parking sensor Cảm biến phía sau (Rear Sensor)
Hệ thống chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / Anti-lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) / Electronic stability program (ESP) Có / With
Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch asssist Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assist Có / With
Ga tự động / Cruise control Có / With
Hệ thống báo động trộm / Alarm system Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior  
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp HID Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
Ðèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Có / With
Ðèn sương mù / Front fog lamp Có / With
Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Bộ trang bị Raptor / Raptor packages Có / With
Trang thiết bị nội thất / Interior  
Khởi động bằng nút bấm / Power push start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Ðiều hoà nhiệt độ / Air conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ / Leather & Velour
Ghế lái trước/ Front Driver seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Cửa kính điều khiển điện / Power window Có / With
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic rear view mirror
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 Speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation Có / With
Công nghệ giái trí SYNC / SYNC System Ðiều khiển giọng nói SYNC Gen 3
Bán đồ / Navigation System Có / With
Ðiều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Yêu cầu báo giá

Quý khách vui lòng để lại số điện thoại. Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay




Trả thẳngTrả góp


Đăng ký lái thử

Quý khách vui lòng điền thông tin đầy đủ phía dưới.